hướng quang

hướng quang

Cây non uốn cong về phía ánh sáng để thể hiện hướng quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Tính hướng quang: Khả năng của thực vật phát triển hoặc vươn về phía nguồn sáng. Đây một hiện tượng sinh học, trong đó cây cối điều chỉnh hướng mọc của thân, hoặc rễ để tiếp nhận ánh sáng tối ưu cho quá trình quang hợp.
    • dụ: Tính hướng quang giúp cây con vươn lên để nhận ánh sáng mặt trời. (Tính hướng quang chế giúp cây non mọc thẳng lên phía ánh sáng.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiện tượng hướng quang thường thấycác loài cây thân thảo. (Hiện tượng cây vươn về phía ánh sáng thường gặpcác loại cây thân mềm.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu hướng quang để cải thiện năng suất cây trồng. (Các nhà khoa học tìm hiểu tính hướng quang nhằm tăng hiệu quả canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hướng quang dương": Hiện tượng cây vươn về phía ánh sáng (thường thân ).

    • Hướng quang dương giúp cây hấp thụ nhiều năng lượng mặt trời. (Cây vươn về phía sáng để tối ưu quang hợp.)
  • "hướng quang âm": Hiện tượng cây tránh xa nguồn sáng (thường rễ hoặc một số loài thực vật đặc biệt).

    • Rễ cây thường tính hướng quang âm, mọc sâu xuống đất. (Rễ cây tránh ánh sáng để tìm nước chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quang hướng động (danh từ): Một thuật ngữ tương tự, chỉ sự vận động của thực vật theo hướng ánh sáng.

    • Quang hướng động một dạng của tính hướng quang. (Quang hướng động cách gọi khác của hiện tượng cây vươn về phía sáng.)
  • Hướng sáng (danh từ): Cụm từ thông dụng hơn, mô tả khả năng của cây hướng về phía ánh sáng.

    • Cây non xu hướng hướng sáng mạnh mẽ. (Cây non thường vươn về phía ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính hướng quang: Cụm từ đầy đủ, mang tính học thuật.
  • Phản ứng quang hướng: Hiện tượng sinh học tương tự, nhấn mạnh vào phản ứng của cây với ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
  • Hướng quang như hoa hướng dương: So sánh với loài hoa luôn quay về phía mặt trời, biểu trưng cho sự hướng về nguồn sáng.
    • Loài cây này tính hướng quang như hoa hướng dương. (Loài cây này luôn vươn về phía ánh sáng giống như hoa hướng dương.)

Từ chứa "hướng quang"